Hatato Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HATATO
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109887125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK0UBJD |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 565 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HATATO |
| 企业英文名称 | HATATO TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 565 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84971109416 |
| 邮箱 | hatato.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Craft Child Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.5K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 其他材料床垫 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $465 |
| 2024-10-03 | 其他材料床垫 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $258 |
| 2024-10-03 | 卧室木家具 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-03 | 卧室木家具 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-10-03 | 卧室木家具 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-07 | 卧室木家具 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-02-07 | 卧室木家具 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-10-13 | 卧室木家具 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-13 | 其他材料床垫 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-13 | 卧室木家具 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.2K |