DKNEC Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DKNEC
34
进口笔数
1
出口笔数
$4.74M
进口金额
$75.5K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2023-05-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101028386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3X93KV |
| 成立日期 | 2000-05-29 |
| 联系地址 | Số 105 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DKNEC |
| 企业英文名称 | DKNEC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 电话 | +842438538394 |
| 邮箱 | info@dknec.com.vn |
| 传真 | +842435656082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $1.79M |
| 泰国 | 22 | $1.44M |
| 意大利 | 1 | $1.03M |
| 新加坡 | 4 | $230.4K |
| 西班牙 | 1 | $187.0K |
| 英国 | 1 | $32.6K |
| 中国 | 2 | $22.4K |
| 印度 | 3 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $75.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $1.79M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Avient (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.31M | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Meccanoplastica S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.21M | 硫化橡胶管、8477机器零件 |
| Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $363.0K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Biomass Sensor Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Optek-Danulat Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.1K | 切片机零件、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75.5K | 其他塑料制品、二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64.4K |
| 2026-04-11 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64.4K |
| 2026-03-07 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64.4K |
| 2025-07-11 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64.4K |
| 2025-07-11 | 其他着色制剂 | AVIENT COLORANTS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-06-04 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64.4K |
| 2025-04-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64.4K |
| 2025-01-13 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $83.4K |
| 2024-12-06 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64.4K |
| 2024-11-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVIENT COLORANTS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $75.5K |