Halox Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HALOX VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$721.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109357576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK010DXA |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | Số nhà 20LK9, khu nhà ở Cục Cảnh Sát Hình Sự, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HALOX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HALOX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20LK9, khu nhà ở Cục Cảnh Sát Hình Sự, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84858878657 |
| 邮箱 | ketoan.halox@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 290542 | 季戊四醇 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $543.4K |
| 印度尼西亚 | 9 | $178.1K |
| 西班牙 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUSTUS SAKTI RAYA | 印度尼西亚 | 9 | $178.1K | 马来酸酐、其他无环多元羧酸 |
| Ningbo Zhongcai Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $151.9K | 其他消毒剂、零售杀菌剂 |
| Ningbo Dongyao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $134.4K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $117.4K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Puyang Pengxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.5K | 季戊四醇、甲酸盐 |
| Hangzhou JLS | 中国 | 1 | $41.0K | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Foshan Hytop New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他氨基酸、其他无环多元羧酸 |
| Beijing JKR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 复合增塑剂、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | NINGBO DONGYAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | NINGBO DONGYAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $9.0K |