Halox Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HALOX VIệT NAM

41
进口笔数
0
出口笔数
$721.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109357576
企查查编码QVNK010DXA
成立日期2020-09-29
联系地址Số nhà 20LK9, khu nhà ở Cục Cảnh Sát Hình Sự, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HALOX VIỆT NAM
企业英文名称HALOX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 20LK9, khu nhà ở Cục Cảnh Sát Hình Sự, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84858878657
邮箱ketoan.halox@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
380892零售杀菌剂
380894其他消毒剂
382499其他化学制剂
330290工业用芳香物质
290542季戊四醇
340249其他有机表面活性剂
390610聚甲基丙烯酸甲酯
292249其他氨基酸
283539其他多磷酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$543.4K
印度尼西亚9$178.1K
西班牙1$9

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUSTUS SAKTI RAYA印度尼西亚9$178.1K马来酸酐、其他无环多元羧酸
Ningbo Zhongcai Bio-Tech Co., Ltd.中国8$151.9K其他消毒剂、零售杀菌剂
Ningbo Dongyao New Material Technology Co., Ltd.中国10$134.4K零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物
Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd.中国3$117.4K工业用芳香物质、食品香料
Puyang Pengxin Chemical Co., Ltd.中国3$51.5K季戊四醇、甲酸盐
Hangzhou JLS中国1$41.0K其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd.中国2$32.4K其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Foshan Hytop New Material Co., Ltd.中国1$11.4K其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂
Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd.中国2$3.3K其他氨基酸、其他无环多元羧酸
Beijing JKR Co., Ltd.中国1$40复合增塑剂、其他着色制剂

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业用芳香物质ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD中国$4.5K
2026-04-29工业用芳香物质ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD中国$6.7K
2026-04-29工业用芳香物质ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD中国$4.5K
2026-04-29工业用芳香物质ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD中国$6.7K
2026-04-29工业用芳香物质ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD中国$21.4K
2026-04-29工业用芳香物质ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD中国$21.4K
2026-04-06其他化学制剂NINGBO DONGYAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.9K
2026-04-06其他化学制剂NINGBO DONGYAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.9K
2026-04-01工业用芳香物质ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD中国$9.0K
2026-04-01工业用芳香物质ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD中国$9.0K

相关企业 · 同类产品

Halox Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →