Stella Hearing Aid Centre Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TâM TRợ THíNH STELLA
58
进口笔数
2
出口笔数
$826.8K
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-08-07
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302918685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETBB8BN |
| 成立日期 | 2014-02-06 |
| 联系地址 | Số 171 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM TRỢ THÍNH STELLA |
| 企业英文名称 | STELLA HEARING AID CENTRE., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 171 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +84838451910 |
| 邮箱 | trothinhstella@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902140 | 助听器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 27 | $478.4K |
| 中国 | 22 | $229.7K |
| 美国 | 3 | $94.9K |
| 德国 | 4 | $11.4K |
| 英国 | 3 | $10.3K |
| 波兰 | 3 | $1.8K |
| 西班牙 | 1 | $279 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $5.6K |
| 丹麦 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonic AG | 波兰 | 8 | $196.3K | 助听器、其他塑纺箱盒 |
| WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $191.7K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Starkey Laboratories, Inc. | 美国 | 10 | $135.6K | 助听器、第90章仪器零件 |
| Sonova AG | 荷兰 | 6 | $130.8K | 助听器、静止变流器 |
| Sonova AG | 瑞士 | 3 | $46.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Sivantos Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $45.9K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Sonic AG | 瑞士 | 2 | $45.8K | 助听器、锂原电池 |
| Dreve Otoplastik GmbH | 德国 | 3 | $11.3K | 初级硅氧烷、其他丙烯酸聚合物 |
| Amplivox Ltd. | 波兰 | 3 | $10.3K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| Soundlink Co., Ltd. | 中国 | 4 | $480 | 第90章仪器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demant Operations Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $5.6K | 助听器、铝合金板材 |
| Oscilla A | 丹麦 | 1 | $1.7K | 助听器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONIC AG | 丹麦 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONIC AG | 丹麦 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONIC AG | 丹麦 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONIC AG | 丹麦 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONIC AG | 丹麦 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONIC AG | 丹麦 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $7.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 静止变流器 | DEMANT OPERATIONS POLAND SP Z O O | 波兰 | $5.6K |
| 2023-02-15 | 助听器 | OSCILLA A | 丹麦 | $1.7K |