Zencorp Technical Solutions & Materials Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư Và GIảI PHáP Kĩ THUậT ZENCORP
11
进口笔数
0
出口笔数
$46.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402205367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G288W6 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 80 Thanh Lương 10, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ VÀ GIẢI PHÁP KĨ THUẬT ZENCORP |
| 企业英文名称 | ZENCORP EQUIPMENT MATERIALS AND TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Thanh Lương 10, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0818917463 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $37.2K |
| 荷兰 | 1 | $5.6K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
| 新加坡 | 1 | $959 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forbo Flooring B.V. | 中国 | 1 | $21.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Forbo Flooring B.V. | 荷兰 | 1 | $5.6K | 油地毡、PVC地板/墙覆盖物 |
| HUNAN DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.6K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| H&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| Jiangsu Depuer Door Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| HUCEEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 电器装置零件 |
| ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| JW Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $959 | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shareconn Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 钢铁螺钉螺栓、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非CRT电脑显示器 | HUNAN DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 非CRT电脑显示器 | HUNAN DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $159 |
| 2025-09-29 | 非CRT电脑显示器 | HUNAN DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-29 | 电器装置零件 | HUCEEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-29 | 电器装置零件 | HUCEEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-09-29 | 非CRT电脑显示器 | HUNAN DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-09-22 | 自动数据处理机处理部件 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-30 | 其他功能机器 | JIANGSU DEPER DOOR CONTROL TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-11 | 粗PVC棒材 | JW IMPEX PTE LTD | 新加坡 | $677 |
| 2024-10-11 | 粗PVC棒材 | JW IMPEX PTE LTD | 新加坡 | $282 |