Rui Hop Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUI HợP VIệT NAM
17
进口笔数
56
出口笔数
$109.8K
进口金额
$638.1K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603931420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDU6Q93 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Xưởng D-05, đường số 6, giai đoạn 2, khu công nghiệp Hố Nai, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUI HỢP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUI HOP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng D-05, đường số 6, giai đoạn 2, khu công nghiệp Hố Nai, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | 0366643607 |
| 邮箱 | ruihopvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $109.0K |
| 美国 | 5 | $749 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $515.2K |
| 中国香港 | 2 | $70.9K |
| 越南 | 1 | $52.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lofter Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.3K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 美国 | 2 | $26.6K | 竹制木制品、其他纸制品 |
| Fuzhou Anyo Houseware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 竹制木制品 |
| Guangxi Smart Ruihop International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他玻璃纤维 |
| Unic Loft Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 马来酸酐、染色合成经编织物 |
| Primus Silva Sweden AB | 瑞典 | 1 | $2.2K | 其他塑纺箱盒、便携式电灯 |
| RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 乙烯聚合物废料、二氧化硅 |
| Clevermade LLC | 美国 | 5 | $669 | 其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒 |
| Actona Group A | 丹麦 | 1 | $400 | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Clevermade | 美国 | 1 | $216 | 其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clevermade LLC | 美国 | 46 | $382.9K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Unic Loft Enterprises Ltd. | 美国 | 5 | $132.0K | 其他纺织制品 |
| Unic Loft Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $70.9K | 其他纺织制品 |
| BJ's Wholesale Club, Inc. | 越南 | 1 | $52.0K | 其他塑纺箱盒 |
| Orbit Logistics | 美国 | 1 | $356 | 其他铜制品、其他加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 印刷标签 | AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国 | $89 |
| 2026-02-07 | 竹制木制品 | RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 其他玻璃纤维 | RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-07 | 竹制木制品 | RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-23 | 印刷标签 | CLEVERMADE LLC | 中国 | $136 |
| 2026-01-22 | 竹制木制品 | RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 竹制木制品 | RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-01-20 | 染色合成经编织物 | XIAMEN LOFTER TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-12 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI SMART RUIHOP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-12 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI SMART RUIHOP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Clevermade LLC | 美国 | $804 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Clevermade LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | Clevermade LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | Clevermade LLC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | Clevermade LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | Clevermade LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Clevermade LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Clevermade LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Clevermade LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Clevermade LLC | 美国 | $9.0K |