Vietnam High Technology Development & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và ĐầU Tư CôNG NGHệ CAO VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$122.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300985672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ77GDH |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Lô 16, cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 16, cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84349771688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $122.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.7K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghe Quang Dien Xinhao | 越南 | 1 | $9.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $187 | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 塑料家具 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-01 | 培养基 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $31 |
| 2025-04-01 | 毒素及微生物培养物 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $156 |
| 2024-07-31 | 阀门龙头 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-07-31 | 塑料管件 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-07-31 | 硬质PVC管 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $269 |
| 2024-07-31 | 塑料管件 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-07-31 | 阀门龙头 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $123 |