ACC CONTROL INSPECTION CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN HAKOVINA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$19.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201564687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1BFU6W |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | Số nhà 13, ngõ 81, đường Phan Trứ, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HAKOVINA |
| 企业英文名称 | HAKOVINA MECHANICAL ELECTRICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, ngõ 81, đường Phan Trứ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84983554312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 12 | $19.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 塑料管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-03-17 | 其他钢铁管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-03-17 | 其他电路开关装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-03-17 | 其他塑料制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-03-17 | 其他钢铁结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-03-17 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $236 |
| 2025-03-17 | 其他钢铁结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-03-17 | 其他塑料制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-03-17 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-03-17 | 其他电路开关装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $26 |