Dong Duong Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Đông Dương Vi Na
211
进口笔数
1
出口笔数
$3.94M
进口金额
$500
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-06-21
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309343852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC6GSAB |
| 成立日期 | 2009-08-26 |
| 联系地址 | 43 Trần Thị Bảy, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG VI NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Trần Thị Bảy, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908809973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 77 | $1.32M |
| 日本 | 25 | $666.5K |
| 中国 | 51 | $627.0K |
| 英国 | 10 | $422.9K |
| 瑞典 | 7 | $330.1K |
| 韩国 | 19 | $290.8K |
| 德国 | 16 | $246.9K |
| 马来西亚 | 4 | $33.0K |
| 意大利 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAN YEN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $387.1K | 食品加工机械、果蔬加工机械 |
| Komatsu Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 11 | $383.4K | 过滤净化器零件、未涂布滤纸 |
| JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 10 | $274.1K | 包装机械、机械零件 |
| Qingdao Ruizhi Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $263.4K | 蛋果分选机、其他塑料制品 |
| FNG International Corp. | 韩国 | 14 | $215.4K | 包装机械、其他硫化橡胶制品 |
| Habur-Saws GmbH | 德国 | 11 | $206.9K | 手工带锯条、厨房刀具 |
| HOUNG CHUAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $195.2K | 包装机械、非泡沫橡胶密封件 |
| HOUNG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $189.6K | 包装机械、真空泵 |
| Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $131.5K | 包装机械、机械零件 |
| ALL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | 13 | $48.4K | 厨房刀具、食品加工机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOUNG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $500 | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 厨房刀具 | Habur-Saws GmbH | 德国 | $8.1K |
| 2026-06-29 | 手工带锯条 | Habur-Saws GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 肉类家禽加工机 | HONG TENG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-22 | 包装机械 | Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-22 | 离合器联轴器 | Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-22 | 电热电阻器 | Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $150 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 机械零件 | HOUNG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $500 |