ATC Plant Protection Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật ATC
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311968241-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNVY3JW |
| 成立日期 | 2014-07-25 |
| 联系地址 | Lô B114, Đường số 5, Khu công nghiệp Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO VỆ THỰC VẬT ATC |
| 企业英文名称 | BRANCH ATC PLAN PROTECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B114, Đường số 5, Khu công nghiệp Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842837547509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.93M |
| 印度 | 7 | $185.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $428.7K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $384.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Agrosino Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $251.4K | 零售杀菌剂、氮磷钾肥料 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $197.9K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.8K | 零售除草剂、其他车辆零件 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 5 | $158.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Heben Pesticide & Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.0K | 零售杀菌剂、其他杂环化合物 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $72.2K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $54.3K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | BEIJING AGROSINO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | BEIJING AGROSINO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | BEIJING AGROSINO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | BEIJING AGROSINO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $9.8K |