FBI Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FBI LOGISTICS
3
进口笔数
1
出口笔数
$233.3K
进口金额
$5.3K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2025-01-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316508978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0077Q6Y |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | 19F, Đường số 28, Khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FBI LOGISTICS |
| 企业英文名称 | FBI LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Não, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835357878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $215.7K |
| 越南 | 1 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortress Global Ltd. | 中国 | 1 | $207.7K | 醋酸纤维丝束 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soapsox | 智利 | 1 | $5.3K | 男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他木家具 | Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-06-17 | 其他木家具 | YIWU QIAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-17 | 其他木家具 | Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-14 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $17.5K |
| 2023-11-29 | 醋酸纤维丝束 | Fortress Global Ltd. | 中国 | $207.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 男式合成纤维夹克 | SOAPSOX | 智利 | $1.8K |
| 2025-01-14 | 男式合成纤维夹克 | SOAPSOX | 智利 | $1.8K |
| 2025-01-14 | 男式合成纤维夹克 | Soapsox | 智利 | $875 |
| 2025-01-14 | 男式合成纤维夹克 | SOAPSOX | 智利 | $875 |