HASC (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HASC (VIET NAM)
71
进口笔数
0
出口笔数
$708.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108049836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q9Y2CJ |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HASC (VIET NAM) |
| 企业英文名称 | HASC (VIET NAM) LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Cam, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84979068188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $531.5K |
| 美国 | 6 | $83.2K |
| 德国 | 12 | $39.7K |
| 英国 | 7 | $34.0K |
| 韩国 | 1 | $19.7K |
| 泰国 | 2 | $560 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wetzel Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $283.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 18 | $220.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| EFC Systems, Inc. | 菲律宾 | 6 | $83.2K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Orapi Applied Ltd. | 英国 | 7 | $34.0K | 高强力机织物、处理纺织物 |
| Kullen Koti GmbH | 德国 | 3 | $25.2K | 机器刷子部件、可互换工具 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 1 | $19.7K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 6 | $13.6K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Dipl.-Ing. Erich Fetzer GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $6.0K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 2 | $5.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Kyocera (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $560 | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 瓦楞纸箱 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-09 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $840 |