Hoang Ha Industrial & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Và Thương Mại Hoàng Hà
52
进口笔数
0
出口笔数
$437.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103720507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW6GR04 |
| 成立日期 | 2009-04-13 |
| 联系地址 | Số 273, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA INDUSTRIAL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 273, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02433764632 |
| 邮箱 | hoanghatb2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $437.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Channsub International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.9K | PVC泡沫板、其他涂布纸 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $97.3K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Haining Shire New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $42.2K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.3K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| CCCC Tianjin Dredging (Hainan) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 初级形态聚氯乙烯、非公路自卸车 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-04-21 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-01-23 | 其他涂布纸 | SHANGHAI CHANNSUB INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $672 |
| 2025-01-23 | 其他涂布纸 | SHANGHAI CHANNSUB INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-16 | 8477机器零件 | NINGBO ZHENHAI MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-16 | 8477机器零件 | NINGBO ZHENHAI MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-01-10 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-12-21 | 其他涂布纸 | SHANGHAI CHANNSUB INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-21 | 其他涂布纸 | SHANGHAI CHANNSUB INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-21 | 其他涂布纸 | SHANGHAI CHANNSUB INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |