Viet Nam No. 1 Automotive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电动车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô Số 1 VIệT NAM
9
进口笔数
2
出口笔数
$180.0K
进口金额
$43.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-07-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601213468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11MA2TT |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Thôn Nhì, Xã Yên Bằng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ SỐ 1 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NO.1 AUTOMOTIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhì, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84986737078 |
| 邮箱 | fawvietnam1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870380 | 电动车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 851110 | 火花塞 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870380 | 电动车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $180.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai OKParts International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.0K | 摩托车及配件、滚子链 |
| GAC Business Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 电动车、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Yangchuan (Guangdong) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 电动车、巡回马戏团 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| GUANGXI BAIKUANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $240 | 车轮零件 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $60 | 摩托车及配件、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAC Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 电动车 |
| Yangchuan (Guangdong) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他有机硫化合物、电动车 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 发动机泵 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 发动机泵 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 液压发动机 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 液压发动机 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶软管 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 摩托车及配件 | SHANGHAI OKPARTS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 电动车 | YANGCHUAN (GUANGDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2024-10-29 | 电动车 | GAC BUSINESS CO LTD | 中国 | $22.3K |