Far East International Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 涂布印刷纸≤435×297mm
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Viễn Đông
151
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200747952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UKXXTQ |
| 成立日期 | 2007-06-21 |
| 联系地址 | Số 27/87 ngõ 52 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | FAR EAST INTERNATIONAL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27/87 ngõ 52 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842253910193 |
| 传真 | 02253910192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 283330 | 明矾 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $1.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $786.7K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Changzhou Xinqiwang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $386.2K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $280.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Lutian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $160.2K | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Weihui Jialemei Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.3K | 涂布纸卷、涂布印刷纸≤435×297mm |
| Wenzhou Chuangjia Imaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.8K | 涂布印刷纸≤435×297mm、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wenzhou Alum Mine Development Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 明矾 |
| Huizhou Yidu Stationery Supplies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Lanxi Rixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.9K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸卷 |
| Yixing Mingtian Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $713 |
| 2026-04-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $713 |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |