Ngoc Dich Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC DịCH
5
进口笔数
0
出口笔数
$237.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315164019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNM0PFD |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Tầng trệt, 261 Trần Hưng Đạo, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC DỊCH |
| 企业英文名称 | NGOC DICH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, 261 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84375595568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $237.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yanghe Distillery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.0K | 其他酒精饮料、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | JIANG SU YANGHE DISTILLERY CO.,LTD | 中国 | $700 |