Phu Loc Spares Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị - Phụ Tùng Phú Lộc
12
进口笔数
0
出口笔数
$526.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313638880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAMR3H3 |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | số 58 Sơn Cang, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ - PHỤ TÙNG PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | PHU LOC SPARES - EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 Sơn Cang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903617441 |
| 邮箱 | tttuan70@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 760711 | 铝箔 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $343.7K |
| 斯洛伐克 | 4 | $182.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuozhou Jiahua Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 5 | $161.7K | 铝制家用器具 |
| R-Glass Trade s.r.o. | 斯洛伐克 | 3 | $134.8K | 其他饮用杯 |
| Henan Mingwel Aluminum Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.1K | 铝箔、衬背铝箔 |
| Powercity Electromechanical & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.5K | 其他自动控制仪、75kVA以下柴油发电机组 |
| R-Glass Trade | 斯洛伐克 | 1 | $47.9K | 其他饮用杯 |
| Henan Mingwei Aluminum Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 铝制家用器具、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他饮用杯 | R-GLASS TRADE S R.O | 斯洛伐克 | $45.1K |
| 2025-10-08 | 其他饮用杯 | R-GLASS TRADE S R.O | 斯洛伐克 | $46.6K |
| 2025-04-29 | 其他饮用杯 | R-GLASS TRADE | 斯洛伐克 | $47.9K |
| 2025-01-20 | 其他饮用杯 | R-GLASS TRADE S R.O | 斯洛伐克 | $43.1K |
| 2025-01-06 | 铝制家用器具 | HENAN MINGWEI ALUMINUM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-01-06 | 铝制家用器具 | HENAN MINGWEI ALUMINUM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-12-18 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-12-18 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-12-18 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-12-11 | 75kVA以下柴油发电机组 | POWERCITY ELECTROMECHANICAL & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |