Ha An Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 带壳栗子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Hà AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$151.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109320978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15UW23R |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Số 31 Ngõ 106 Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HÀ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Ngõ 106 Phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080241 | 带壳栗子 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $151.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yunlong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 带壳栗子 |
| Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Jieshou City Kuritsu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 带壳栗子、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-02 | 其他干果 | JIESHOU CITY KURITSU TRADING CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-04-14 | 带壳栗子 | HEKOU HAOSHUAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2025-04-04 | 带壳栗子 | HEKOU YUNLONG TRADING CO LTD | 中国 | $59.0K |