Viethome Import Export Trading & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIETHOME
- 邮箱5
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$371.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202175789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA2PBUN |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Số 61 TDP Bạch Đằng 1, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIETHOME |
| 企业英文名称 | VIETHOME IMPORT EXPORT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61 TDP Bạch Đằng 1, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84932200221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 22 | $213.3K |
| 越南 | 8 | $157.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T Oriental Ltd. | 英国 | 22 | $213.3K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| T&T Oriental Ltd. | 越南 | 8 | $157.6K | 碾磨大米、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他橡塑机械 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $103 |
| 2026-04-13 | 未煮意面 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 麦芽啤酒 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $17 |
| 2026-04-13 | 麦芽啤酒 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $142 |
| 2026-04-13 | 调味甜水 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $218 |
| 2026-04-13 | 调味甜水 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $207 |
| 2026-04-13 | 调味甜水 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $218 |
| 2026-04-13 | 麦芽啤酒 | T & T ORIENTAL LTD | 英国 | $0 |