TaeguTec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 未装配硬质合金工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAEGUTEC VIệT NAM
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
396
进口笔数
167
出口笔数
$5.59M
进口金额
$3.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314876729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEWMJU2 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà Intan, Số 97, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAEGUTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAEGUTEC VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà Intan, Số 97, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839991835 |
| 邮箱 | info@taegutec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 395 | $5.38M |
| 以色列 | 185 | $118.3K |
| 日本 | 51 | $38.0K |
| 瑞士 | 204 | $21.1K |
| 中国 | 22 | $13.1K |
| 意大利 | 20 | $10.8K |
| 土耳其 | 14 | $5.8K |
| 德国 | 7 | $761 |
| 匈牙利 | 2 | $615 |
| 中国台湾 | 9 | $263 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $3.26M |
| 韩国 | 15 | $120.7K |
| 德国 | 1 | $193 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taegutec Ltd. | 韩国 | 393 | $5.58M | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| TaeguTec Ltd. | 9 | $10.0K | 机床零件附件、轧机零件 | |
| TaeguTec Ltd. | 瑞士 | 64 | $6.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Ingersoll Cutting Tool | 美国 | 1 | $442 | 金属加工机刀 |
| TaeguTec Ltd. | 中国 | 3 | $216 | 未装配硬质合金工具、其他塑料包装制品 |
| TAEGUTEC LTD | 中国台湾 | 3 | $148 | 钢铁螺钉螺栓 |
| TaeguTec Ltd. | 以色列 | 4 | $41 | 其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 153 | $3.26M | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Taegutec Ltd. | 韩国 | 10 | $80.3K | 未装配硬质合金工具、其他无机碱 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.9K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Taegutec Korea | 韩国 | 3 | $2.5K | 贱金属刀、其他钢铁制品 |
| TaeguTec Ltd. | 德国 | 1 | $193 | 不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $288 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $102 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $43 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $85 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $407 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $856 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $87 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $42 |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.5K |