TaeguTec Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 未装配硬质合金工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAEGUTEC VIệT NAM

396
进口笔数
167
出口笔数
$5.59M
进口金额
$3.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $573.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.4K · 4 笔出口 $44.0K · 2 笔2023-09进口 $90.5K · 16 笔出口 $75.8K · 3 笔2023-10进口 $186.9K · 9 笔出口 $99.7K · 2 笔2023-11进口 $160.5K · 12 笔出口 $113.8K · 4 笔2023-12进口 $112.0K · 6 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-01进口 $87.6K · 8 笔出口 $49.3K · 2 笔2024-02进口 $65.4K · 4 笔出口 $42.6K · 4 笔2024-03进口 $107.1K · 12 笔出口 $125.8K · 6 笔2024-04进口 $94.5K · 9 笔出口 $55.6K · 4 笔2024-05进口 $187.7K · 12 笔出口 $140.3K · 6 笔2024-06进口 $119.0K · 9 笔出口 $188.9K · 4 笔2024-07进口 $124.1K · 10 笔出口 $146.6K · 5 笔2024-08进口 $137.3K · 10 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-09进口 $142.2K · 12 笔出口 $124.6K · 4 笔2024-10进口 $133.8K · 10 笔出口 $108.9K · 5 笔2024-11进口 $120.1K · 10 笔出口 $72.8K · 4 笔2024-12进口 $160.2K · 12 笔出口 $120.4K · 9 笔2025-01进口 $131.7K · 9 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-02进口 $175.0K · 9 笔出口 $113.7K · 4 笔2025-03进口 $194.4K · 12 笔出口 $138.1K · 6 笔2025-04进口 $140.2K · 11 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $109.6K · 8 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-06进口 $171.9K · 12 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-07进口 $121.8K · 8 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-08进口 $145.0K · 10 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-09进口 $169.8K · 11 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-10进口 $131.7K · 11 笔出口 $144.1K · 8 笔2025-11进口 $129.6K · 10 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-12进口 $175.5K · 12 笔出口 $68.7K · 6 笔2026-01进口 $123.1K · 11 笔出口 $35.5K · 4 笔2026-02进口 $77.6K · 8 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-03进口 $162.0K · 14 笔出口 $75.9K · 4 笔2026-04进口 $573.0K · 15 笔出口 $64.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.4K · 4 笔出口 $44.0K · 2 笔2023-09进口 $90.5K · 16 笔出口 $75.8K · 3 笔2023-10进口 $186.9K · 9 笔出口 $99.7K · 2 笔2023-11进口 $160.5K · 12 笔出口 $113.8K · 4 笔2023-12进口 $112.0K · 6 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-01进口 $87.6K · 8 笔出口 $49.3K · 2 笔2024-02进口 $65.4K · 4 笔出口 $42.6K · 4 笔2024-03进口 $107.1K · 12 笔出口 $125.8K · 6 笔2024-04进口 $94.5K · 9 笔出口 $55.6K · 4 笔2024-05进口 $187.7K · 12 笔出口 $140.3K · 6 笔2024-06进口 $119.0K · 9 笔出口 $188.9K · 4 笔2024-07进口 $124.1K · 10 笔出口 $146.6K · 5 笔2024-08进口 $137.3K · 10 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-09进口 $142.2K · 12 笔出口 $124.6K · 4 笔2024-10进口 $133.8K · 10 笔出口 $108.9K · 5 笔2024-11进口 $120.1K · 10 笔出口 $72.8K · 4 笔2024-12进口 $160.2K · 12 笔出口 $120.4K · 9 笔2025-01进口 $131.7K · 9 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-02进口 $175.0K · 9 笔出口 $113.7K · 4 笔2025-03进口 $194.4K · 12 笔出口 $138.1K · 6 笔2025-04进口 $140.2K · 11 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $109.6K · 8 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-06进口 $171.9K · 12 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-07进口 $121.8K · 8 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-08进口 $145.0K · 10 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-09进口 $169.8K · 11 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-10进口 $131.7K · 11 笔出口 $144.1K · 8 笔2025-11进口 $129.6K · 10 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-12进口 $175.5K · 12 笔出口 $68.7K · 6 笔2026-01进口 $123.1K · 11 笔出口 $35.5K · 4 笔2026-02进口 $77.6K · 8 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-03进口 $162.0K · 14 笔出口 $75.9K · 4 笔2026-04进口 $573.0K · 15 笔出口 $64.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314876729
企查查编码QVNGEWMJU2
成立日期2018-02-02
联系地址Tầng 3, Toà nhà Intan, Số 97, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAEGUTEC VIỆT NAM
企业英文名称TAEGUTEC VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Toà nhà Intan, Số 97, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839991835
邮箱info@taegutec.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820900未装配硬质合金工具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
820810金属加工机刀
690919工业陶瓷制品
820411不可调扳手
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
420212塑纺容器

出口

HS 编码产品
820900未装配硬质合金工具
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
690919工业陶瓷制品
732690其他钢铁制品
821195贱金属刀
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国395$5.38M
以色列185$118.3K
日本51$38.0K
瑞士204$21.1K
中国22$13.1K
意大利20$10.8K
土耳其14$5.8K
德国7$761
匈牙利2$615
中国台湾9$263

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$3.26M
韩国15$120.7K
德国1$193

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taegutec Ltd.韩国393$5.58M未装配硬质合金工具、机床零件附件
TaeguTec Ltd.9$10.0K机床零件附件、轧机零件
TaeguTec Ltd.瑞士64$6.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Ingersoll Cutting Tool美国1$442金属加工机刀
TaeguTec Ltd.中国3$216未装配硬质合金工具、其他塑料包装制品
TAEGUTEC LTD中国台湾3$148钢铁螺钉螺栓
TaeguTec Ltd.以色列4$41其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南153$3.26M镍合金条杆、金属加工机刀
Taegutec Ltd.韩国10$80.3K未装配硬质合金工具、其他无机碱
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.韩国2$37.9K金属加工机刀、可互换工具
Taegutec Korea韩国3$2.5K贱金属刀、其他钢铁制品
TaeguTec Ltd.德国1$193不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未装配硬质合金工具TAEGUTEC LTD韩国$288
2026-04-28未装配硬质合金工具TAEGUTEC LTD韩国$102
2026-04-28未装配硬质合金工具TAEGUTEC LTD韩国$1.3K
2026-04-28机床零件附件TAEGUTEC LTD韩国$43
2026-04-28未装配硬质合金工具TAEGUTEC LTD韩国$2.9K
2026-04-28机床零件附件TAEGUTEC LTD韩国$85
2026-04-28未装配硬质合金工具TAEGUTEC LTD韩国$407
2026-04-28未装配硬质合金工具TAEGUTEC LTD韩国$856
2026-04-28未装配硬质合金工具TAEGUTEC LTD韩国$87
2026-04-28机床零件附件TAEGUTEC LTD韩国$42

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$238
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$170
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$39
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.6K
2026-04-28机床零件附件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$153
2026-04-28金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$427
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$185
2026-04-28金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$33
2026-04-28机床零件附件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$125
2026-04-28机床零件附件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TaeguTec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →