Foodeli Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI FOODELI VIệT NAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$289.3K
出口金额
—
最近进口
2026-05-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109426082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YX82H4 |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Nhà số 10 ngõ 3 phố Xốm, tổ dân phố 4, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FOODELI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10 ngõ 3 phố Xốm, tổ dân phố 4, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84902273096 |
| 邮箱 | foodeli2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $149.5K |
| 瓦努阿图 | 5 | $69.9K |
| 加拿大 | 2 | $37.5K |
| 越南 | 3 | $29.2K |
| 韩国 | 2 | $3.3K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Au Bon Marché Ltd. | 瓦努阿图 | 5 | $69.9K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| Gideon Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $56.5K | 制备面食、甜饼干 |
| Trio Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $51.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Best Brands Marketing Inc. | 加拿大 | 3 | $37.5K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Golden Star Alliance Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $27.9K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| BKK Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $27.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Au Bon Marché Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 制备面食 |
| Global Link | 韩国 | 2 | $3.3K | 制备面食 |
| East Trading West (China) | 中国 | 1 | $1.0K | 制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | INSTANT NOODLES | Best Brands Marketing Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-12-24 | 制备面食 | BEST BRANDS MARKETING INC | 加拿大 | $174 |
| 2025-12-24 | 制备面食 | BEST BRANDS MARKETING INC | 加拿大 | $261 |
| 2025-12-24 | 制备面食 | BEST BRANDS MARKETING INC | 加拿大 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 制备面食 | BEST BRANDS MARKETING INC | 加拿大 | $435 |
| 2025-12-24 | 制备面食 | BEST BRANDS MARKETING INC | 加拿大 | $5.0K |
| 2025-12-24 | 制备面食 | BEST BRANDS MARKETING INC | 加拿大 | $1.8K |
| 2025-10-17 | 制备面食 | AU BON MARCHE LTD | 瓦努阿图 | $5.0K |
| 2025-10-17 | 制备面食 | AU BON MARCHE LTD | 瓦努阿图 | $3.2K |
| 2025-10-17 | 制备面食 | AU BON MARCHE LTD | 瓦努阿图 | $2.5K |