CDC Viet Nam Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Cdc Việt Nam
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$75.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106718305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1U3JTR |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Xóm 2, thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CDC VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84989860661 |
| 邮箱 | cdc.vnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $75.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Yun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.5K | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 工业干燥机 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-10 | 彩色电视接收机 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $879 |
| 2025-09-10 | 电力控制板 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-10 | 气体过滤机械 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-10 | 窗式/壁挂空调 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-09-10 | 窗式/壁挂空调 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-09-10 | 温控处理设备 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-09-10 | 75kVA以下交流发电机 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-09-10 | 其他气泵 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-09-10 | 窗式/壁挂空调 | LONG YUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $779 |