HappySkin Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPPYSKIN VIETNAM
- 邮箱2
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
14
进口笔数
0
出口笔数
$109.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313121034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W20K8E |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tòa Nhà Vạn Lợi, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPPYSKIN VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORE BUILDING, Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84839251095 |
| 邮箱 | accountant1@happyskin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12.3941亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $83.9K |
| 日本 | 1 | $21.4K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
| 印度 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Boyuan Intelligent Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.9K | 其他电动家用器具、治疗按摩器具 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.4K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Shenzhen JPC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 印刷电路、其他固定电容器 |
| Guangzhou Qinxī Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| THEMAQUEEN | 韩国 | 1 | $3.6K | 治疗按摩器具 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Guangzhou Fengyun Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Yiwu Noyer Bags Co., Ltd. | 中国 | 1 | $742 | 塑纺容器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ceuticoz | 印度 | 1 | $110 | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 纸板箱盒 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $660 |
| 2023-11-02 | 其他眼镜 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $576 |
| 2023-11-02 | 其他眼镜 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $576 |
| 2023-11-02 | 其他眼镜 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2023-08-07 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $580 |
| 2023-05-29 | 塑纺容器 | YIWU NOYER BAGS CO LTD | 中国 | $742 |
| 2023-05-24 | 其他护肤品 | Ceuticoz | 印度 | $110 |
| 2023-04-28 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN JPC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $282 |