Vy An Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VY AN GROUP
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$142.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700874525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TFPMET |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | Tổ 3 Phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VY AN GROUP |
| 企业英文名称 | VY AN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3 Phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0944992021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $142.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $136.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 发泡床垫 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-01-27 | 卧室木家具 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-01-27 | 5mm以下MDF板 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-01-27 | 纸面石膏板 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-01-27 | 木制办公家具 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-01-27 | 非热带木门 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-01-27 | 陶瓷地砖 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 贱金属配件 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |