Dieu Hoa Trade & Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XNK DIệU HOA
31
进口笔数
0
出口笔数
$78.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801290036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DQNSFQ |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Động, Phường Hiến Thành, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XNK DIỆU HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Động, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $78.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanzhang County Yinong Ecological Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $43.3K | 其他加工蘑菇 |
| Nanzhang County Yuno Flora Co., Ltd. | 中国 | 14 | $35.6K | 其他加工蘑菇、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-07 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-23 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-05 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-25 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-30 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-13 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-05-29 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-05-10 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-05-10 | 其他加工蘑菇 | NANZHANG COUNTY YUNO FLORA CO LTD | 中国 | $2.5K |