TUAN LOC PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN LộC PHáT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$15.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603207426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4289B3J |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | 166/2, Khu phố 8A, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN LOC PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166/2, khu phố 19, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84902972700 |
| 邮箱 | buituananh.info@gmail.com |
| 官网 | dailythietbidiencongnghiep.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $15.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | 6 | $10.5K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | 1 | $2.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | 1 | $2.1K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | 1 | $817 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $211 |
| 2025-09-08 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-08 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-08 | 高压继电器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $624 |
| 2025-08-21 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-07 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $916 |
| 2025-08-07 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $446 |
| 2025-04-11 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $254 |
| 2025-04-11 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $572 |
| 2025-04-11 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $168 |