Daewon Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEWON TECH VINA
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$58.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP85ETF |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEWON TECH VINA |
| 企业英文名称 | DAEWON TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84325741816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $58.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $34.2K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $14.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2025-11-14 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $562 |
| 2025-11-10 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2025-11-10 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $562 |
| 2025-09-29 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2025-09-25 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2025-08-23 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2025-07-16 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $566 |
| 2025-07-16 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2025-07-16 | PET塑料片材 | Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |