BMT Group Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV BMT GROUP
1
进口笔数
21
出口笔数
$100
进口金额
$262.0K
出口金额
2024-10-28
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317358820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93DV9U1 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | 491/36 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV BMT GROUP |
| 企业英文名称 | BMT GROUP TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/36 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 979636497 |
| 邮箱 | bmtgroup.official@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $190.5K |
| 越南 | 4 | $47.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acatech Solutions Inc. | 美国 | 1 | $100 | 其他食品制剂、维生素药品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GET CULTURED BOX | 美国 | 15 | $182.4K | 混合香料、未煮意面 |
| Get Cultured Box | 越南 | 4 | $47.0K | 混合香料、其他食品制剂 |
| VILACONIC PTY LTD | 1 | $24.5K | 碾磨大米、碎米 | |
| Mimi Sourcing | 美国 | 1 | $8.1K | 塑料容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 维生素药品 | ACATECH SOLUTIONS INC | 美国 | $20 |
| 2024-10-28 | 其他食品制剂 | ACATECH SOLUTIONS INC | 美国 | $20 |
| 2024-10-28 | 其他食品制剂 | ACATECH SOLUTIONS INC | 美国 | $20 |
| 2024-10-28 | 其他食品制剂 | ACATECH SOLUTIONS INC | 美国 | $20 |
| 2024-10-28 | 其他食品制剂 | ACATECH SOLUTIONS INC | 美国 | $20 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 汤料制品 | GET CULTURED BOX | 美国 | $0 |
| 2026-03-31 | 制备面食 | GET CULTURED BOX | 美国 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 汤料制品 | GET CULTURED BOX | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-31 | 制备面食 | GET CULTURED BOX | 美国 | $10.2K |
| 2026-03-31 | 制备面食 | GET CULTURED BOX | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 汤料制品 | GET CULTURED BOX | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 未煮意面 | GET CULTURED BOX | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 制备面食 | GET CULTURED BOX | 美国 | $5.3K |
| 2026-01-20 | 混合调味料 | VILACONIC PTY LTD | — | $1.0K |
| 2026-01-20 | 混合调味料 | VILACONIC PTY LTD | — | $1.0K |