Viet Vinh Luc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Vĩnh Lục
13
进口笔数
0
出口笔数
$263.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702202556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUH00KV |
| 成立日期 | 2013-07-30 |
| 联系地址 | Số 104/15, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT VĨNH LỤC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104/15, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842743711289 |
| 邮箱 | vietvinhluc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $171.3K |
| 泰国 | 2 | $44.8K |
| 中国台湾 | 3 | $35.8K |
| 马来西亚 | 1 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Asia Panel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.6K | 油漆颜料、其他针叶木胶合板 |
| Asia Panel Trading Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $44.5K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Heze Qunlin Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Dian Hao Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.8K | 其他不饱和聚酯、乙烯聚合物塑料 |
| Dragon World Industrial Ltd. | 泰国 | 1 | $11.4K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| SHEN YI LI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.0K | 其他不饱和聚酯、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 乙烯聚合物塑料 | DIAN HAO CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 其他不饱和聚酯 | DIAN HAO CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2024-08-30 | 薄硬木胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-30 | 薄硬木胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-08-30 | 薄硬木胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2024-05-14 | 其他不饱和聚酯 | DIAN HAO CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2024-05-14 | 乙烯聚合物塑料 | DIAN HAO CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-01-18 | 木质碎料板 | ASIA PANEL TRADING CO LTD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2024-01-13 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI ASIA PANEL INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-01-13 | 薄硬木胶合板 | SHANGHAI ASIA PANEL INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $11.1K |