Thanh Cong Industrial Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP THàNH CôNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108032102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR35WSN |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | Số 16 Phan Trọng Tuệ, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG INDUSTRIAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84867064004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $42.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | 1 | $12.5K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Qingzhou Tianchuang Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 发动机零件、其他钢棒材 |
| Hebei Chongyou Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 钢铁软管、不锈钢管配件 |
| Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| East AI Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 无缝钢管、易切削钢棒 |
| Hubei Hi Tek Valve & Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 铜合金管件、止回阀 |
| Changsha Runda Hitech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Shandong Dijieflex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $783 | 高压塑料软管、其他塑料管材 |
| HONTAI MACHINERY & EQUIPMENT (HK) CO. ITD | 中国香港 | 1 | $650 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 安全阀 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $387 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $344 |
| 2026-07-23 | 止回阀 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Luoyang Kist Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | $40 |