Swallow Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 619 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chim én
619
进口笔数
1
出口笔数
$54.60M
进口金额
$28.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-01-11
最近出口
61
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303280758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEUK4H6 |
| 成立日期 | 2004-04-29 |
| 联系地址 | 21/24 Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIM ÉN |
| 企业英文名称 | SWALLOW CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/24 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 91 | $10.61M |
| 澳大利亚 | 102 | $8.10M |
| 阿根廷 | 58 | $6.43M |
| 美国 | 64 | $5.47M |
| 波兰 | 29 | $5.01M |
| 西班牙 | 29 | $4.64M |
| 巴拉圭 | 109 | $4.33M |
| 加拿大 | 30 | $3.17M |
| 巴西 | 15 | $1.70M |
| 新西兰 | 17 | $1.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 86 | $6.65M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| M.H. International Trading AB | 瑞典 | 29 | $4.65M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Struga S.A. | 波兰 | 26 | $4.41M | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Arowana Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.75M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Oroya Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $2.45M | 其他动物产品、肉粉粒 |
| The Scoular Co. | 美国 | 32 | $2.23M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Argus Business Corporation | 巴拉圭 | 22 | $2.20M | 肉粉粒 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 23 | $1.41M | 肉粉粒 |
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 75 | $1.17M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 40 | $520.1K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.0K | 肉粉粒、鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 肉粉粒 | Prestamatic S.r.l. | 巴拉圭 | $94.0K |
| 2025-12-27 | 肉粉粒 | Fiber Era International Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $69.2K |
| 2025-12-20 | 肉粉粒 | Sanimax Ltd. | 加拿大 | $322.3K |
| 2025-12-20 | 肉粉粒 | Prestamatic S.r.l. | 巴拉圭 | $95.3K |
| 2025-12-07 | 肉粉粒 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 加拿大 | $74.4K |
| 2025-12-07 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $225.8K |
| 2025-12-07 | 猫狗饲料 | GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG | 德国 | $88.1K |
| 2025-12-04 | 猫狗饲料 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $20.9K |
| 2025-12-02 | 肉粉粒 | ARGUS BUSINESS CORP ORATION | 巴拉圭 | $58.6K |
| 2025-11-24 | 肉粉粒 | FIBER ERA INTERNATIONAL TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $20.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 肉粉粒 | Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | $28.0K |