Swallow Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 619 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chim én

619
进口笔数
1
出口笔数
$54.60M
进口金额
$28.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-01-11
最近出口
61
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.54M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $455.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.91M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.56M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.54M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.15M · 32 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-02进口 $3.44M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.99M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.30M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.23M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.68M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $681.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $681.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $484.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $272.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $464.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $275.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $266.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $455.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $954.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $455.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.91M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.56M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.54M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.15M · 32 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-02进口 $3.44M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.99M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.30M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.23M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.68M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $681.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $681.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $484.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $272.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $464.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $275.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $266.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $455.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $954.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303280758
企查查编码QVNVEUK4H6
成立日期2004-04-29
联系地址21/24 Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHIM ÉN
企业英文名称SWALLOW CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/24 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

HS 编码产品
230110肉粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利91$10.61M
澳大利亚102$8.10M
阿根廷58$6.43M
美国64$5.47M
波兰29$5.01M
西班牙29$4.64M
巴拉圭109$4.33M
加拿大30$3.17M
巴西15$1.70M
新西兰17$1.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$28.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd澳大利亚86$6.65M肉粉粒、猫狗饲料
M.H. International Trading AB瑞典29$4.65M肉粉粒、猫狗饲料
Struga S.A.波兰26$4.41M猫狗饲料、肉粉粒
Arowana Exim Pte. Ltd.新加坡28$3.75M肉粉粒、猫狗饲料
Oroya Trading Pte. Ltd.新加坡40$2.45M其他动物产品、肉粉粒
The Scoular Co.美国32$2.23M肉粉粒、大豆油渣
Argus Business Corporation巴拉圭22$2.20M肉粉粒
Bridgepathway LLC美国23$1.41M肉粉粒
Beef Paraguay S.A.巴拉圭75$1.17M冻去骨牛肉、去骨牛肉
TC Miratorg俄罗斯40$520.1K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grinfield Pte. Ltd.新加坡1$28.0K肉粉粒、鱼油脂

近期贸易明细

进口(共 619)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10肉粉粒Prestamatic S.r.l.巴拉圭$94.0K
2025-12-27肉粉粒Fiber Era International Trading Est.沙特阿拉伯$69.2K
2025-12-20肉粉粒Sanimax Ltd.加拿大$322.3K
2025-12-20肉粉粒Prestamatic S.r.l.巴拉圭$95.3K
2025-12-07肉粉粒Oroya Trading Pte. Ltd.加拿大$74.4K
2025-12-07肉粉粒THE SCOULAR CO美国$225.8K
2025-12-07猫狗饲料GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG德国$88.1K
2025-12-04猫狗饲料Oroya Trading Pte. Ltd.阿根廷$20.9K
2025-12-02肉粉粒ARGUS BUSINESS CORP ORATION巴拉圭$58.6K
2025-11-24肉粉粒FIBER ERA INTERNATIONAL TRADING EST沙特阿拉伯$20.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-11肉粉粒Grinfield Pte. Ltd.新加坡$28.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Swallow Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →