EPS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 青霉素链霉素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH E.P.S

74
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $290.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $186.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $290.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $186.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302449634
企查查编码QVNB3AB7N6
成立日期2001-11-07
联系地址Nhà số 23 Đường Số 19 khu đô thị LakeView City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH E.P.S
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 23 Đường Số 19 khu đô thị LakeView City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842836208675
邮箱info@epsvn.com
传真+842836208674
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300410青霉素链霉素药品
300420抗生素药品
380894其他消毒剂
380891零售杀虫剂
230990猫狗饲料
300450维生素药品
300490其他零售药品
380899其他杀鼠剂
482010纸质文具
300242兽用疫苗及毒素

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙16$1.15M
法国19$1.05M
韩国23$380.0K
爱尔兰7$172.6K
印度3$52.5K
斯洛文尼亚2$22.0K
英国1$7.5K
中国1$455
荷兰1$45
德国1$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cenavisa S.L.西班牙16$1.15M抗生素药品、猫狗饲料
Laboratoires Ceetal法国14$705.7K其他消毒剂、零售农药(非滴滴涕)
Vetoquinol S.A.法国5$340.4K其他零售药品、青霉素链霉素药品
Univet Ltd.爱尔兰7$172.6K猫狗饲料、其他零售药品
Gssen Hygiene Co., Ltd.韩国5$137.0K零售杀虫剂、其他消毒剂
Daeho Co., Ltd.韩国4$105.6K猫狗饲料、车身零件
Kukbo Science Co., Ltd.韩国2$67.0K其他杀鼠剂、零售杀虫剂
Daesung Microbiological Labs Co., Ltd.韩国6$42.3K兽用疫苗及毒素、非青霉素类抗生素
Fuoviders Co., Ltd.韩国3$27.9K抗生素药品、零售杀虫剂
Unichem d.o.o.斯洛文尼亚3$22.1K其他杀鼠剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28青霉素链霉素药品Daesung Microbiological Labs Co., Ltd.韩国$15.0K
2026-03-12青霉素链霉素药品Cenavisa S.L.西班牙$28.0K
2026-03-04零售杀虫剂ECOREEN韩国$10
2026-02-05零售杀虫剂Kukbo Science Co., Ltd.韩国$30.0K
2026-01-29兽用疫苗及毒素Daesung Microbiological Labs Co., Ltd.韩国$22
2026-01-12抗生素药品Cenavisa S.L.西班牙$37.5K
2026-01-12抗生素药品Cenavisa S.L.西班牙$46.9K
2026-01-12抗生素药品Cenavisa S.L.西班牙$46.9K
2026-01-09其他消毒剂Laboratoires Ceetal法国$85.3K
2025-12-11零售杀虫剂Kukbo Science Co., Ltd.韩国$37.0K

相关企业 · 同类产品

EPS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →