EPS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 青霉素链霉素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E.P.S
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302449634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3AB7N6 |
| 成立日期 | 2001-11-07 |
| 联系地址 | Nhà số 23 Đường Số 19 khu đô thị LakeView City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E.P.S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 23 Đường Số 19 khu đô thị LakeView City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836208675 |
| 邮箱 | info@epsvn.com |
| 传真 | +842836208674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 16 | $1.15M |
| 法国 | 19 | $1.05M |
| 韩国 | 23 | $380.0K |
| 爱尔兰 | 7 | $172.6K |
| 印度 | 3 | $52.5K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $22.0K |
| 英国 | 1 | $7.5K |
| 中国 | 1 | $455 |
| 荷兰 | 1 | $45 |
| 德国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cenavisa S.L. | 西班牙 | 16 | $1.15M | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Laboratoires Ceetal | 法国 | 14 | $705.7K | 其他消毒剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Vetoquinol S.A. | 法国 | 5 | $340.4K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Univet Ltd. | 爱尔兰 | 7 | $172.6K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Gssen Hygiene Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $137.0K | 零售杀虫剂、其他消毒剂 |
| Daeho Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $105.6K | 猫狗饲料、车身零件 |
| Kukbo Science Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $67.0K | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
| Daesung Microbiological Labs Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $42.3K | 兽用疫苗及毒素、非青霉素类抗生素 |
| Fuoviders Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.9K | 抗生素药品、零售杀虫剂 |
| Unichem d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 3 | $22.1K | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 青霉素链霉素药品 | Daesung Microbiological Labs Co., Ltd. | 韩国 | $15.0K |
| 2026-03-12 | 青霉素链霉素药品 | Cenavisa S.L. | 西班牙 | $28.0K |
| 2026-03-04 | 零售杀虫剂 | ECOREEN | 韩国 | $10 |
| 2026-02-05 | 零售杀虫剂 | Kukbo Science Co., Ltd. | 韩国 | $30.0K |
| 2026-01-29 | 兽用疫苗及毒素 | Daesung Microbiological Labs Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-01-12 | 抗生素药品 | Cenavisa S.L. | 西班牙 | $37.5K |
| 2026-01-12 | 抗生素药品 | Cenavisa S.L. | 西班牙 | $46.9K |
| 2026-01-12 | 抗生素药品 | Cenavisa S.L. | 西班牙 | $46.9K |
| 2026-01-09 | 其他消毒剂 | Laboratoires Ceetal | 法国 | $85.3K |
| 2025-12-11 | 零售杀虫剂 | Kukbo Science Co., Ltd. | 韩国 | $37.0K |