ACH Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI ACH
25
进口笔数
0
出口笔数
$332.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315795173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7AQCSA |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Số 11A, Đường số 6, Khu dân cư Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ACH |
| 企业英文名称 | ACH TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A, Đường số 6, Khu dân cư Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908364321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940511 | LED灯具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $199.4K |
| 德国 | 7 | $68.2K |
| 马来西亚 | 2 | $51.0K |
| 意大利 | 3 | $12.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coowin Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $199.3K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| 50daa11fa9a869a60a99ab742a7a6f33 | 6 | $57.5K | ||
| UNITED REFG SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $51.0K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
| Shanghai Leadership REF Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| 04a1620b3d500383ee9f7e5c898ea737 | 1 | $10.8K |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 制冷压缩机 | COOWIN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 制冷压缩机 | COOWIN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 制冷压缩机 | COOWIN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 制冷压缩机 | COOWIN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI LEADERSHIP REF TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $148 |
| 2026-02-03 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI LEADERSHIP REF TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $165 |
| 2026-02-03 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI LEADERSHIP REF TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $165 |
| 2026-02-03 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI LEADERSHIP REF TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $768 |
| 2026-02-03 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI LEADERSHIP REF TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $4.2K |
| 2026-02-03 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI LEADERSHIP REF TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $938 |