Sunrise Colours Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sunrise Colours Việt Nam
- 邮箱10
150
进口笔数
19
出口笔数
$3.74M
进口金额
$99.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-16
最近出口
47
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106904654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUP44JT |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Lô N3D, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRISE COLOURS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNRISE COLOURS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N3D, khu tái định cư X2B, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842436452586 |
| 邮箱 | sales1@sunrisecolour.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $2.65M |
| 中国台湾 | 10 | $467.8K |
| 印度 | 13 | $236.4K |
| 韩国 | 9 | $208.7K |
| 新加坡 | 2 | $72.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $56.2K |
| 美国 | 1 | $49.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $99.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOY Carbon Black Co., Ltd. | 中国 | 21 | $490.0K | 其他着色制剂、低密度聚乙烯 |
| Tinox Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $347.1K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 7 | $323.3K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| JIUTA (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 7 | $224.9K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Tianjin Thehead Packing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $221.9K | 烯烃聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Unilex Colours & Chemicals Ltd. | 印度 | 6 | $178.2K | 染料颜料、其他染料 |
| Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $166.9K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Sunmac Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $165.7K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Shandong Sunrise International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $140.2K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Riseway International Ltd. | 中国 | 8 | $129.5K | 荧光增白染料、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $73.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 烯烃聚合物 | TIANJIN THEHEAD PACKING CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-24 | 烯烃聚合物 | TIANJIN THEHEAD PACKING CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 荧光增白染料 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 群青颜料 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-23 | 荧光增白染料 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 工业脂肪酸 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-11-11 | 其他化学制剂 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-10-24 | 群青颜料 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-24 | 荧光增白染料 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-28 | 其他化学制剂 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-09-11 | 其他化学制剂 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |