Sonda Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sonda
14
进口笔数
3
出口笔数
$128.0K
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-10-02
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310855661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCB0W08 |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | 134/5 Đường TTH02, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONDA |
| 企业英文名称 | SONDA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134/5 Đường Dương Thị Mười, Khu phố 13, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842837150339 |
| 邮箱 | son@sonda.com.vn |
| 传真 | +842837150356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $106.4K |
| 中国 | 8 | $18.4K |
| 奥地利 | 1 | $2.7K |
| 墨西哥 | 2 | $399 |
| 波兰 | 1 | $188 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chillco Inc. | 美国 | 7 | $110.0K | 制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kaiyote Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件 |
| HENAN SCREWDRIVER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.8K | 电力控制板、减压阀 |
| Ruifujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 制冷压缩机、阀门龙头 |
| Shanghai Yong Hong Refrigeration Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.3K | 电力控制板、非轻质石油 |
| Hunan Wincle Digital Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 其他塑纺箱盒、商业广告材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 1 | $7.9K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 内燃机滤油器 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 压力测量仪 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-03-24 | 内燃机滤油器 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-13 | 其他钢弹簧 | Chillco Inc. | 美国 | $197 |
| 2025-08-13 | 非螺纹垫圈 | Chillco Inc. | 美国 | $26 |
| 2025-08-13 | 非螺纹垫圈 | Chillco Inc. | 美国 | $44 |
| 2025-08-13 | 非螺纹垫圈 | Chillco Inc. | 美国 | $67 |
| 2025-08-13 | 非螺纹垫圈 | Chillco Inc. | 美国 | $84 |
| 2025-08-13 | 液体流量计 | Chillco Inc. | 美国 | $636 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 电力控制板 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-04-26 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $677 |
| 2024-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $32 |
| 2024-04-26 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-25 | 混合卤化烃 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-25 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-25 | 混合卤化烃 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $249 |
| 2023-04-03 | 制冷压缩机 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-03-28 | 混合卤化烃 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $296 |
| 2023-03-28 | 混合卤化烃 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $296 |