Tan Dia Cau Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Địa Cầu
20
进口笔数
0
出口笔数
$155.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500841045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT9317J |
| 成立日期 | 2008-01-15 |
| 联系地址 | Số 146 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐỊA CẦU |
| 企业英文名称 | TAN DIA CAU TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0643582890 |
| 邮箱 | tandiacau@viettel.vn |
| 传真 | 0646258107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $107.8K |
| 中国 | 4 | $13.6K |
| 新加坡 | 4 | $13.0K |
| 斯里兰卡 | 3 | $9.9K |
| 马来西亚 | 3 | $9.7K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 墨西哥 | 1 | $122 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manila Cordage Co. | 菲律宾 | 5 | $107.8K | 其他绳缆 |
| Amos International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.2K | 非针织手套、其他擦亮剂 |
| PRESTAR MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他车辆 |
| Beira Brush Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $5.1K | 植物制扫帚、木制工具部件 |
| Beira Brush (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $4.8K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| Y.K. Toh Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 零售清洁粉剂、纺织润滑剂 |
| Goldcrest International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 工业清洁制剂、其他塑料包装制品 |
| Goldcrest International (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 工业清洁制剂 |
| Sichuan Machinery Tools Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 手工工具套装、教学演示仪器 |
| W.W. Grainger, Inc. | 美国 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | W W GRAINGER INC | 美国 | $133 |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | W W GRAINGER INC | 美国 | $133 |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | W W GRAINGER INC | 美国 | $31 |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | W W GRAINGER INC | 美国 | $31 |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | W W GRAINGER INC | 美国 | $265 |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | W W GRAINGER INC | 美国 | $265 |
| 2026-02-06 | 扫帚刷子 | SICHUAN MACHINERY TOOLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-23 | 油漆刷及滚筒 | Y K TOH MARKETING (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2026-01-14 | 植物制扫帚 | BEIRA BRUSH (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $210 |
| 2026-01-14 | 植物制扫帚 | BEIRA BRUSH (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $1.3K |