SKYGROUP TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI SKYGROUP
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$66.6K
出口金额
—
最近进口
2025-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314113484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN048Q56K |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | SAV.3-01.19 Tòa nhà The Sun Avenue, Số 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SKYGROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV.3-01.19 Tòa nhà The Sun Avenue, Số 28 Đại Lộ Mai Chí Th, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "lúa gạo, đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện mục tiêu đầu tư "Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê" sau khi có địa điểm đầu tư cụ thể và được cấp có thẩm quyền cho phép đầu tư theo quy định. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842822508248 |
| 邮箱 | art100@skygroup.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $66.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | 2 | $33.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $32.8K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 1kVA以下变压器 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-04-24 | 电力控制板 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2025-04-24 | 电力控制板 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2025-04-24 | 带接头绝缘电线 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-04-23 | 电力控制板 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2025-04-23 | 电力控制板 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $763 |
| 2025-04-23 | 电力控制板 | LS ELECTRONIC DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $714 |
| 2025-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $15.8K |
| 2025-04-22 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2025-04-22 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $967 |