Thanh Quang Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THANH QUANG
18
进口笔数
0
出口笔数
$105.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109429326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44EVR2D |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Nhà B16-TT 14 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THANH QUANG |
| 企业英文名称 | THANH QUANG DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B16-TT 14 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437481338 |
| 传真 | 02437481338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 290290 | 其他环烃 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $55.8K |
| 中国 | 6 | $24.2K |
| 德国 | 3 | $12.2K |
| 意大利 | 1 | $5.8K |
| 印度 | 2 | $4.3K |
| 以色列 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $660 |
| 法国 | 1 | $375 |
| 韩国 | 1 | $344 |
| 英国 | 1 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petron Corporation | 美国 | 3 | $50.9K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Korea Valve Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $14.4K | 非石棉摩擦材料、其他钢铁非螺纹件 |
| Guan Volk Flow Controls Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 阀门龙头、金属复合垫圈 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 德国 | 1 | $5.3K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| Ados Gmbh Instrumentation & Control | 德国 | 1 | $3.5K | 气体烟雾分析仪 |
| Changzhou Winschem Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他环烃、其他化学制剂 |
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Raptor Supplies Ltd. | 美国 | 2 | $2.3K | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
| S Dat Tech (M) Sdn. Bhd. | 以色列 | 1 | $1.5K | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-11 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $463 |
| 2025-09-15 | 气体过滤机械 | S Dat Tech (M) Sdn. Bhd. | 以色列 | $451 |
| 2025-09-15 | 气体过滤机械 | S Dat Tech (M) Sdn. Bhd. | 以色列 | $361 |
| 2025-09-15 | 气体过滤机械 | S Dat Tech (M) Sdn. Bhd. | 以色列 | $668 |
| 2025-06-27 | 非轻质石油 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2025-06-27 | 非轻质石油 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $340 |
| 2025-06-27 | 非轻质石油 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $340 |
| 2025-05-05 | 非轻质石油 | PETRON CORP ORATION | 美国 | $27.9K |
| 2025-04-10 | 气体烟雾分析仪 | ADOS GMBH INSTRUMENTATION & CONTROL | 德国 | $3.5K |