Hanoi Dragon Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thăng Long Hà Nội
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101352093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ60DY0 |
| 成立日期 | 2003-04-03 |
| 联系地址 | Số 3-A1 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THĂNG LONG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI DRAGON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 107 ngõ 325 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439329968 |
| 传真 | 0439329958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 2 | $23.2K |
| 法国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balduzzi Wines S.p.A. | 意大利 | 2 | $23.2K | 2升以下静止葡萄酒、非瓦楞折叠盒 |
| Maison Montagnac Sarl | 法国 | 1 | $20 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | BALDUZZI WINES SPA | 智利 | $4.6K |
| 2025-12-30 | 2升以下静止葡萄酒 | BALDUZZI WINES SPA | 智利 | $5.2K |
| 2023-08-07 | 2升以下静止葡萄酒 | MAISON MONTAGNAC SARL | 法国 | $10 |
| 2023-08-07 | 2升以下静止葡萄酒 | Maison Montagnac Sarl | 法国 | $10 |
| 2023-06-05 | 2升以下静止葡萄酒 | BALDUZZI WINES SPA | 智利 | $3.3K |
| 2023-06-05 | 2升以下静止葡萄酒 | BALDUZZI WINES SPA | 智利 | $4.3K |
| 2023-06-05 | 2升以下静止葡萄酒 | BALDUZZI WINES SPA | 智利 | $3.3K |
| 2023-06-05 | 2升以下静止葡萄酒 | BALDUZZI WINES SPA | 智利 | $2.5K |