Greenlife Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 硫酸镁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Greenlife Việt Nam
15
进口笔数
0
出口笔数
$101.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105784425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWEF6TT |
| 成立日期 | 2012-02-07 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 46, đường Vũ Xuân Thiều, tổ 9, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENLIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREENLIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 46, đường Vũ Xuân Thiều, tổ 9, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84912589906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $71.4K |
| 韩国 | 1 | $18.7K |
| 泰国 | 2 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Topusing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.0K | 其他肥料、其他氮肥 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 韩国 | 1 | $18.7K | 磷酸一铵肥料、动植物肥料 |
| Sanlu Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 硫酸镁、其他氮肥 |
| Napnutriscience Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.4K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Meixin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 硫酸镁、其他硝酸盐 |
| TNA International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 其他肥料、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 硫酸镁 | SANLU GROUP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-19 | 其他肥料 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-03 | 其他氮肥 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-03 | 氮肥 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-03 | 其他肥料 | TNA INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-08-06 | 氮磷钾肥料 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-23 | 其他肥料 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-23 | 其他肥料 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-23 | 其他肥料 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-03 | 硫酸镁 | SANLU GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |