Greenlife Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 硫酸镁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Greenlife Việt Nam

15
进口笔数
0
出口笔数
$101.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105784425
企查查编码QVNYWEF6TT
成立日期2012-02-07
联系地址Số 18, ngõ 46, đường Vũ Xuân Thiều, tổ 9, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENLIFE VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GREENLIFE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, ngõ 46, đường Vũ Xuân Thiều, tổ 9, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84912589906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283321硫酸镁
310590其他肥料
310430硫酸钾肥料
310510片状肥料≤10公斤
310260氮肥
310290其他氮肥
310520氮磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$71.4K
韩国1$18.7K
泰国2$11.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Topusing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$52.0K其他肥料、其他氮肥
Unifarm Enterprise Ltd.韩国1$18.7K磷酸一铵肥料、动植物肥料
Sanlu Group Co., Ltd.中国3$11.4K硫酸镁、其他氮肥
Napnutriscience Co., Ltd.泰国1$8.4K其他肥料、其他化学制剂
Meixin Chemical Co., Ltd.中国3$8.0K硫酸镁、其他硝酸盐
TNA International Co., Ltd.泰国1$3.2K其他肥料、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24硫酸镁SANLU GROUP CO LTD中国$4.4K
2025-11-19其他肥料XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD中国$7.5K
2025-10-03其他氮肥XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD中国$3.4K
2025-10-03氮肥XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD中国$2.6K
2025-09-03其他肥料TNA INTERNATIONAL CO., LTD泰国$3.2K
2025-08-06氮磷钾肥料XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD中国$3.0K
2025-05-23其他肥料XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD中国$2.4K
2025-05-23其他肥料XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD中国$2.4K
2025-05-23其他肥料XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD中国$4.0K
2025-04-03硫酸镁SANLU GROUP CO LTD中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Greenlife Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →