KIM LONG COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LONG 369
21
进口笔数
0
出口笔数
$619.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702002536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRF6R4D |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu 2, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LONG 369 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu 2, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84969244918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $455.1K |
| 韩国 | 1 | $164.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $310.6K | 染色合成针织布、纸手帕毛巾 |
| PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $164.0K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.8K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 香烟、活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 气体烟雾分析仪 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-05-28 | 液体气体测量仪 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-05-28 | 气体烟雾分析仪 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-02-02 | 氨基树脂初级形状 | PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | $164.0K |
| 2025-07-30 | 液体气体测量仪 | Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-30 | 焊接钢链 | Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-30 | 焊接钢链 | Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | $969 |
| 2025-07-30 | 液体流量计 | Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-30 | 硫化橡胶板片 | Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-30 | 气体烟雾分析仪 | Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |