K&K Import Export & Trading Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU K&K
15
进口笔数
0
出口笔数
$289.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109571604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P1QC5X |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 68 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU K&K |
| 企业英文名称 | K&K IMPORT EXPORT AND TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 68 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84917686198 |
| 邮箱 | leduyquy.vp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $244.7K |
| 法国 | 3 | $23.8K |
| 意大利 | 1 | $8.5K |
| 瑞士 | 1 | $7.1K |
| 波兰 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viwa Global Import Export | 德国 | 7 | $135.5K | 糖果、棉絮制品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 德国 | 3 | $71.0K | 糖果、其他含可可食品 |
| Viwa Global Import-Export | 德国 | 3 | $36.2K | 糖果、其他植物油 |
| Asia Procurement Services B.V. | 法国 | 2 | $22.6K | 其他食品制剂、酸奶 |
| Asia Procurement Services B.V. | 意大利 | 1 | $8.5K | 其他含可可食品、其他鲜切花 |
| Viwa Global Import Export | 瑞士 | 1 | $7.1K | 糖果 |
| Asia Procurement Services B.V. | 波兰 | 1 | $5.1K | 混合调味料、其他含可可食品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 2 | $3.2K | 卫生用品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 口腔卫生产品 | VIWA GLOBAL IMPORT EXPORT | 德国 | $10.4K |
| 2024-06-20 | 糖果 | VIWA GLOBAL IMPORT EXPORT | 德国 | $47.1K |
| 2024-06-20 | 其他植物油 | VIWA GLOBAL IMPORT EXPORT | 德国 | $5.3K |
| 2024-06-05 | 棉絮制品 | Asia Procurement Services B.V. | 德国 | $2.0K |
| 2024-05-31 | 棉絮制品 | VIWA GLOBAL IMPORT EXPORT | 德国 | $14.9K |
| 2024-05-23 | 糖果 | VIWA GLOBAL IMPORT EXPORT | 瑞士 | $7.1K |
| 2024-05-23 | 加糖可可粉 | VIWA GLOBAL IMPORT EXPORT | 德国 | $2.8K |
| 2024-04-19 | 酸奶 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $3.5K |
| 2024-04-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V | 德国 | $33.3K |
| 2024-04-19 | 酸奶 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $5.2K |