Thanh Phong Five Metals Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Ngũ Kim Thanh Phong
- 邮箱9
1
进口笔数
14
出口笔数
$6.3K
进口金额
$219.6K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305636463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW9B5NX |
| 成立日期 | 2008-04-07 |
| 联系地址 | Lô D6 Khu Công Nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGŨ KIM THANH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG FIVE METALS PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D6 Khu Công Nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84913717738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $98.4K |
| 美国 | 8 | $85.5K |
| 中国香港 | 2 | $30.9K |
| 马耳他 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.3K | 其他手工工具、不可调扳手 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $98.4K | 非可锻铸铁件、贱金属帽架 |
| Modern Matter | 美国 | 1 | $39.3K | 金属建筑配件、其他加工宝石 |
| MY SOURCE ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $31.2K | 蜡烛、乙烯聚合物塑料 |
| Kendra Scott, LLC | 美国 | 2 | $20.0K | 宝石制品、银首饰 |
| My Source Asia Ltd. | 美国 | 2 | $14.0K | 乙烯聚合物塑料、家具配件 |
| Kendra Scott LLC | 美国 | 2 | $11.8K | 银首饰、贵金属首饰 |
| Merit Malta Ltd. | 马耳他 | 1 | $4.8K | 钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO LTD | 越南 | $590 |
| 2025-12-19 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 越南 | $454 |
| 2025-12-19 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO LTD | 越南 | $464 |
| 2025-12-19 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 越南 | $2.3K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $431 |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $461 |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $921 |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 家具配件 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $536 |
| 2026-04-08 | 家具配件 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $851 |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1.3K |