Thanh Phat Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT THàNH PHáT
30
进口笔数
70
出口笔数
$1.98M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600994195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AGHAE4 |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Khu 3, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84987991688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280470 | 磷 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 25 | $1.72M |
| 孟加拉国 | 4 | $252.8K |
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 32 | $978.5K |
| 越南 | 33 | $853.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $1.24M | 烧碱溶液、盐酸 |
| Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $480.4K | 烧碱溶液、盐酸 |
| Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $178.5K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Al-Razi Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $74.3K | 过氧化氢、纺织染色助剂 |
| Hangzhou Yonghui Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他烃衍生物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG RUN CHEMICAL SOLE CO., LTD. | 3 | $706.9K | 磷 | |
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $551.0K | 硫酸、过氧化氢 |
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 越南 | 9 | $528.8K | 硫酸 |
| Vietnam Electronic Materials Co., Ltd. | 越南 | 11 | $217.0K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $183.7K | 碳酸钠、钢制气罐 |
| Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $182.1K | 碳酸钠、钠硫化物 |
| Jinhao Chemical Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $90.3K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Jinhao Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.1K | 硫酸 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.0K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| DKCheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.9K | 硫酸 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 烧碱溶液 | LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD | 老挝 | $77.0K |
| 2026-04-09 | 烧碱溶液 | LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD | 老挝 | $77.0K |
| 2026-03-27 | 烧碱溶液 | LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD | 老挝 | $77.0K |
| 2026-03-23 | 烧碱溶液 | LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD | 老挝 | $77.0K |
| 2026-02-04 | 烧碱溶液 | LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD | 老挝 | $84.0K |
| 2026-01-15 | 烧碱溶液 | LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD | 老挝 | $84.0K |
| 2025-12-29 | 盐酸 | LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2025-12-23 | 盐酸 | Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-12-14 | 盐酸 | Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-12-08 | 盐酸 | Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 磷 | HENG RUN CHEMICAL SOLE CO., LTD. | — | $235.5K |
| 2026-04-22 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $55.6K |
| 2026-04-09 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $15.8K |
| 2026-04-02 | 碳酸钠 | Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd. | — | $23.9K |
| 2026-03-29 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $23.7K |
| 2026-03-23 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $38.9K |
| 2026-03-03 | 磷 | HENG RUN CHEMICAL SOLE CO., LTD. | — | $235.9K |
| 2026-02-26 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $15.8K |
| 2026-02-24 | 磷 | HENG RUN CHEMICAL SOLE CO., LTD. | — | $235.5K |
| 2026-02-22 | 碳酸钠 | Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd. | — | $23.9K |