Thanh Phat Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT THàNH PHáT

34
进口笔数
95
出口笔数
$2.23M
进口金额
$3.60M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 2 笔2024-06进口 $117.6K · 2 笔出口 $280.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 3 笔2024-08进口 $60.2K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-09进口 $44.8K · 1 笔出口 $70.4K · 3 笔2024-10进口 $73.5K · 2 笔出口 $66.6K · 3 笔2024-11进口 $70.7K · 1 笔出口 $178.9K · 5 笔2024-12进口 $78.6K · 2 笔出口 $117.4K · 2 笔2025-01进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $152.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-10进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $308.8K · 6 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-12进口 $17.9K · 4 笔出口 $29.6K · 4 笔2026-01进口 $84.0K · 1 笔出口 $78.2K · 4 笔2026-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $306.8K · 6 笔2026-03进口 $154.0K · 2 笔出口 $361.0K · 5 笔2026-04进口 $154.0K · 1 笔出口 $473.6K · 6 笔2026-05进口 $87.7K · 2 笔出口 $519.3K · 2 笔2026-06进口 $166.5K · 2 笔出口 $180.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 2 笔2024-06进口 $117.6K · 2 笔出口 $280.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 3 笔2024-08进口 $60.2K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-09进口 $44.8K · 1 笔出口 $70.4K · 3 笔2024-10进口 $73.5K · 2 笔出口 $66.6K · 3 笔2024-11进口 $70.7K · 1 笔出口 $178.9K · 5 笔2024-12进口 $78.6K · 2 笔出口 $117.4K · 2 笔2025-01进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $152.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-10进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $308.8K · 6 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-12进口 $17.9K · 4 笔出口 $29.6K · 4 笔2026-01进口 $84.0K · 1 笔出口 $78.2K · 4 笔2026-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $306.8K · 6 笔2026-03进口 $154.0K · 2 笔出口 $361.0K · 5 笔2026-04进口 $154.0K · 1 笔出口 $473.6K · 6 笔2026-05进口 $87.7K · 2 笔出口 $519.3K · 2 笔2026-06进口 $166.5K · 2 笔出口 $180.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号2600994195
企查查编码QVN3AGHAE4
成立日期2018-01-12
联系地址Khu 3, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THÀNH PHÁT
企业英文名称THANH PHAT CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 3, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+84987991688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
280610盐酸
281511固体烧碱
284700过氧化氢
283620碳酸钠

出口

HS 编码产品
280700硫酸
281512烧碱溶液
283620碳酸钠
282732氯化铝
280470磷
280610盐酸
284700过氧化氢
281511固体烧碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝29$1.98M
孟加拉国4$252.8K
中国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$1.32M
老挝32$978.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝29$1.98M烧碱溶液、盐酸
SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国1$89.3K固体烧碱、过氧化氢
Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国1$89.3K过氧化氢、固体烧碱
Al-Razi Chemical Complex Ltd.孟加拉国2$74.3K过氧化氢、纺织染色助剂
Hangzhou Yonghui Chemicals Co., Ltd.中国1$1增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他烃衍生物

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HENG RUN CHEMICAL SOLE CO., LTD.5$1.23M磷
Cavico Lao Mining Co., Ltd.老挝10$551.0K硫酸、钢铁螺钉螺栓
CAVICO Lao Mining Co., Ltd.越南9$528.8K硫酸、天然硅砂
Viet Nam Electronic Material Co., Ltd.越南14$366.7K烧碱溶液、氢氟酸
Vietnam Electronic Materials Co., Ltd.越南14$295.2K烧碱溶液、过氧化氢
Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝9$207.5K碳酸钠、亚硫酸钠
Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd.老挝10$182.1K碳酸钠、钠硫化物
Jinhao Chemical Import & Export Co., Ltd.老挝3$90.3K碳酸钠、固体烧碱
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南7$41.4K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Jinhao Import & Export Trading Co., Ltd.越南3$22.1K硫酸

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$83.3K
2026-06-05烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$83.3K
2026-05-26烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$83.3K
2026-05-12盐酸Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$4.5K
2026-04-09烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$77.0K
2026-04-09烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$77.0K
2026-03-27烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$77.0K
2026-03-23烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$77.0K
2026-02-04烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$84.0K
2026-01-15烧碱溶液Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.老挝$84.0K

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30烧碱溶液Viet Nam Electronic Material Co., Ltd.越南$33.0K
2026-06-29烧碱溶液Vietnam Electronic Materials Co., Ltd.越南$33.0K
2026-06-20碳酸钠Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd.—$23.9K
2026-06-19烧碱溶液Viet Nam Electronic Material Co., Ltd.越南$9.3K
2026-06-19盐酸Viet Nam Electronic Material Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-19烧碱溶液Viet Nam Electronic Material Co., Ltd.越南$33.4K
2026-06-18烧碱溶液Vietnam Electronic Materials Co., Ltd.越南$33.4K
2026-06-18盐酸Vietnam Electronic Materials Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-18烧碱溶液Vietnam Electronic Materials Co., Ltd.越南$9.3K
2026-05-22磷HENG RUN CHEMICAL SOLE CO., LTD.—$258.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →