Trung Y Van Dat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 小麦面筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRUNG ý VạN ĐạT
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801743898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW30XECH |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Z54, đường số 10, KDC Hưng Phú, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG Ý VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TRUNG Y VAN DAT TRADING SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Z54, đường số 10, KDC Hưng Phú, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84949006317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110900 | 小麦面筋 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.31M |
| 印度尼西亚 | 1 | $138.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $1.53M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $546.7K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Inventive Trade Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $138.0K | 鱼虾粉粒 |
| Pinnlee Europe B.V. | 中国 | 2 | $128.8K | 小麦面筋 |
| Pinnlee Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $81.8K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Dongguan Yihai Kerry Starch Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 小麦面筋、烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 小麦面筋 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $59.8K |
| 2026-01-26 | 小麦面筋 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $119.7K |
| 2025-12-23 | 小麦面筋 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-09-22 | 小麦面筋 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-09-19 | 小麦面筋 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $66.0K |
| 2025-07-23 | 小麦面筋 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $95.2K |
| 2025-07-16 | 小麦面筋 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $95.2K |
| 2025-07-08 | 小麦面筋 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $121.3K |
| 2025-06-27 | 小麦面筋 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $121.0K |
| 2025-06-17 | 小麦面筋 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $28.5K |