VIETNAM CHEMICAL LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM CHEMICAL LOGISTICS
2
进口笔数
6
出口笔数
$185
进口金额
$98.1K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-03-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314619129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMR3HGM |
| 成立日期 | 2017-09-12 |
| 联系地址 | Phòng 1606, Tầng 16, Cao ốc văn phòng Saigon Riverside Office Center, 2A-4A Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM CHEMICAL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | VIETNAM CHEMICAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1606, Tầng 16, Cao ốc văn phòng Saigon Riverside Offic, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02838246249 |
| 邮箱 | mcap-dg-vclc_admin@mchcgr.com |
| 传真 | 02838246250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $185 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $95.3K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Chemical Logistics Corp | 日本 | 1 | $144 | 其他玻璃制品 |
| MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP ORATION | 日本 | 1 | $41 | 塑料涂布纸板、塑料包装箱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP ORATION | 日本 | 4 | $84.5K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Mitsubishi Chemical Logistics Corp | 日本 | 1 | $10.8K | 人造纺织袋 |
| TOHOKU CHEMICAL INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $2.8K | 其他液化石油气、改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 聚丙烯塑料 | MITSUBISHI CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16 |
| 2025-07-03 | 人造纺织袋 | MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP ORATION | 日本 | $41 |
| 2024-08-08 | 其他玻璃制品 | MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP | 日本 | $144 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他纸制品 | TOHOKU CHEMICAL INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-07 | 人造纺织袋 | Mitsubishi Chemical Logistics Corp | 日本 | $10.8K |
| 2025-12-31 | 人造纺织袋 | MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP ORATION | 日本 | $466 |
| 2025-12-16 | 人造纺织袋 | MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP ORATION | 日本 | $31.9K |
| 2025-07-04 | 人造纺织袋 | MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP ORATION | 日本 | $48.0K |
| 2025-07-02 | 人造纺织袋 | MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP ORATION | 日本 | $3.2K |
| 2025-07-02 | 人造纺织袋 | MITSUBISHI CHEMICAL LOGISTICS CORP ORATION | 日本 | $976 |