Sansin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 轻质涂布纸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SANSIN
51
进口笔数
3
出口笔数
$2.37M
进口金额
$46.0K
出口金额
2024-02-23
最近进口
2023-12-22
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314365393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK19KNU |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | 58 Ao Đôi, khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANSIN |
| 企业英文名称 | SANSIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Ao Đôi, khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937138178 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 480990 | 拷贝纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.35M |
| 韩国 | 1 | $19.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $41.7K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xianhe Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.61M | 未涂布纸≤150克、轻质未涂布纸 |
| Hong Kong Xin Flying Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $189.0K | 其他墨水、单功能打印机 |
| Guangdong Guanhao High-Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.7K | 其他涂布纸、其他拷贝纸 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Aomya Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.6K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| DJE Immobilier et Distribution de Matériel Médical | 中国 | 4 | $68.6K | 其他医疗器具、碳酸氢钠 |
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | LED灯具、旧衣物 |
| Guangzhou Xin Flying Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.2K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Best Printing Machine (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 激光机床、非金属滚压机 |
| Hansol Paper Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $19.8K | 其他涂布纸、多层涂布纸板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomya Digital Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 其他墨水 |
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.2K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| Aomya Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 轻质未涂布纸 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2024-02-23 | 轻质未涂布纸 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-10-04 | 医用导管 | DJE Immobilier et Distribution de Matériel Médical | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-04 | 其他医疗器具 | DJE Immobilier et Distribution de Matériel Médical | 中国 | $33.0K |
| 2023-10-04 | 抗血清及血份 | DJE Immobilier et Distribution de Matériel Médical | 中国 | $19.6K |
| 2023-10-04 | 碳酸氢钠 | DJE Immobilier et Distribution de Matériel Médical | 中国 | $11.0K |
| 2023-09-14 | 轻质涂布纸 | Xianhe Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2023-09-14 | 轻质涂布纸 | Xianhe Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2023-09-14 | 轻质涂布纸 | Xianhe Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2023-09-14 | 轻质涂布纸 | Xianhe Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 轻质涂布纸 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2023-12-22 | 轻质涂布纸 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-22 | 轻质涂布纸 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2023-07-18 | 单功能打印机 | Aomya Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-26 | 其他墨水 | Aomya Digital Technology Co., Ltd. | 越南 | $27.5K |