FMS Trading & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI FMS

15
进口笔数
8
出口笔数
$237.9K
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-03-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102776190
企查查编码QVN4W6J4RG
成立日期2008-06-06
联系地址Lô 11, số 10 đường Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI FMS
企业英文名称FMS TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 11, số 10 đường Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842437834900
邮箱sale@fms.com.vn
官网www.fms.com.vn
传真0437834954
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
902890仪表零件及附件

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
902820液体计量表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$237.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本15$237.9K仪表零件及附件、磁铁及零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南2$17.0K其他泡沫塑料、木托盘
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南2$10.2K其他印刷品、其他钢铁制品
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南1$2.7K焊接方钢管、其他塑料制品
Hadanbi Vina Co., Ltd.越南1$1.6K其他塑料制品、绝缘电线
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Golden Chest Precision Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.6K带接头绝缘电线、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31液体计量表Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$4.0K
2026-03-31液体计量表Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$9.4K
2026-03-31液体计量表Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$2.1K
2026-01-27仪表零件及附件Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$4.0K
2026-01-20液体计量表Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$12.9K
2026-01-20液体计量表Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$1.3K
2025-12-15液体计量表Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$4.0K
2025-12-15液体计量表AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD日本$11.3K
2025-12-15液体计量表AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD日本$3.4K
2025-12-15液体计量表AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD日本$10.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-27不锈钢管配件GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM)越南$46
2024-03-27液体计量表GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM)越南$1.6K
2024-01-22液体计量表MINGHUI TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.6K
2024-01-22不锈钢管配件MINGHUI TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$47
2023-12-14液体计量表LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$2.6K
2023-12-14不锈钢管配件LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$71
2023-09-15不锈钢管配件HADANBI VINA CO LTD越南$47
2023-09-15液体计量表HADANBI VINA CO LTD越南$1.6K
2023-09-06不锈钢管配件HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD越南$71
2023-09-06液体计量表HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

FMS Trading & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →