FMS Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI FMS
15
进口笔数
8
出口笔数
$237.9K
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-03-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102776190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W6J4RG |
| 成立日期 | 2008-06-06 |
| 联系地址 | Lô 11, số 10 đường Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI FMS |
| 企业英文名称 | FMS TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 11, số 10 đường Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842437834900 |
| 邮箱 | sale@fms.com.vn |
| 官网 | www.fms.com.vn |
| 传真 | 0437834954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $237.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | 15 | $237.9K | 仪表零件及附件、磁铁及零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.0K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.2K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Golden Chest Precision Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 液体计量表 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 液体计量表 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2026-03-31 | 液体计量表 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 仪表零件及附件 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 液体计量表 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-01-20 | 液体计量表 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 液体计量表 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2025-12-15 | 液体计量表 | AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-12-15 | 液体计量表 | AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-12-15 | 液体计量表 | AICHI TOKEI DENKI CO.,LTD | 日本 | $10.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 不锈钢管配件 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2024-03-27 | 液体计量表 | GOLDEN CHEST PRECISION INDUSTRY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-22 | 液体计量表 | MINGHUI TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-22 | 不锈钢管配件 | MINGHUI TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $47 |
| 2023-12-14 | 液体计量表 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-14 | 不锈钢管配件 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-09-15 | 不锈钢管配件 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-09-15 | 液体计量表 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-06 | 不锈钢管配件 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-09-06 | 液体计量表 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.6K |