Lang Son Cam Ky Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư thương mại Cẩm Kỳ Lạng Sơn
8
进口笔数
0
出口笔数
$413.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900508019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2HCSV5 |
| 成立日期 | 2010-03-15 |
| 联系地址 | Số 125, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CẨM KỲ LẠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842053711869 |
| 传真 | 0253711986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $413.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.2K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.0K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 钢制气罐、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-03 | 可互换冲压工具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-03 | 岩石钻具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |