Vang Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$5.94M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400887005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PYUUKM |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Phố Ga Sen Hồ, Thôn Hoàng Mai 1, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÃNG HÀ |
| 企业英文名称 | VANG HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134, Đường Thân Cảnh Phúc, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0834809426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 477 | $5.94M |
| 中国 | 3 | $534 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 275 | $3.52M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.13M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $90.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 26 | $84.8K | 铝合金型材、其他液化石油气 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $66.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 31 | $27.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
| New Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Bac Giang) | 越南 | 2 | $492 | 其他机器刀具、手工锉刀 |
| Xin Sheng Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $377 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 热轧钢板 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2026-07-27 | 合金钢型材 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-07-27 | 热轧钢板 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁型材 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-27 | 热轧钢板 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁型材 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-23 | 合金钢型材 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-07-23 | 热轧钢板 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2026-07-23 | 热轧钢板 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2026-07-23 | 热轧钢板 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $341 |