Vang Ha Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$5.94M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号2400887005
企查查编码QVN6PYUUKM
成立日期2020-05-12
联系地址Phố Ga Sen Hồ, Thôn Hoàng Mai 1, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VÃNG HÀ
企业英文名称VANG HA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 134, Đường Thân Cảnh Phúc, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0834809426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
391740塑料管件
854449绝缘电线
391729其他硬塑料管
820540手动螺丝刀
681410粘聚云母片
820411不可调扳手
391990自粘塑料片
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南477$5.94M
中国3$534

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南275$3.52M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南56$2.13M其他电子IC、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南64$90.4K其他电子IC、其他铝制品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南26$84.8K铝合金型材、其他液化石油气
Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南14$66.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南31$27.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南6$13.5K自粘塑料片、其他钢铁制品
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南2$1.7K瓦楞纸板、非黑印刷油墨
New Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Bac Giang)越南2$492其他机器刀具、手工锉刀
Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南2$377其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27热轧钢板Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$677
2026-07-27合金钢型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$608
2026-07-27热轧钢板Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$610
2026-07-27其他钢铁型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$125
2026-07-27热轧钢板Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$341
2026-07-23其他钢铁型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$125
2026-07-23合金钢型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$608
2026-07-23热轧钢板Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$610
2026-07-23热轧钢板Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$677
2026-07-23热轧钢板Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$341

相关企业 · 同类产品

Vang Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →